| Thông số kỹ thuật | 99,999% |
| Oxy + Argon | ≤1ppm |
| Nitơ | ≤4 ppm |
| Độ ẩm (H2O) | ≤3 ppm |
| HF | ≤0,1 ppm |
| CO | ≤0,1 ppm |
| CO2 | ≤1 ppm |
| SF6 | ≤1 ppm |
| Halocarbynes | ≤1 ppm |
| Tổng tạp chất | ≤10 ppm |
Carbon tetrafluoride là một hiđrocacbon halogen hóa có công thức hóa học là CF4. Nó có thể được coi là hiđrocacbon halogen hóa, metan halogen hóa, perfluorocarbon, hoặc là một hợp chất vô cơ. Carbon tetrafluoride là một chất khí không màu, không mùi, không tan trong nước, tan trong benzen và cloroform. Ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường, tránh các chất oxy hóa mạnh, vật liệu dễ cháy hoặc dễ bắt lửa. Là một khí không cháy, áp suất bên trong bình chứa sẽ tăng lên khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, và có nguy cơ nứt vỡ và nổ. Nó ổn định về mặt hóa học và không bắt lửa. Chỉ có thuốc thử amoni lỏng-natri kim loại mới có thể hoạt động ở nhiệt độ phòng. Carbon tetrafluoride là một chất khí gây hiệu ứng nhà kính. Nó rất ổn định, có thể tồn tại trong khí quyển trong thời gian dài và là một khí nhà kính rất mạnh. Carbon tetrafluoride được sử dụng trong quá trình khắc plasma của các mạch tích hợp khác nhau. Nó cũng được sử dụng làm khí laser, và được sử dụng trong chất làm lạnh nhiệt độ thấp, dung môi, chất bôi trơn, vật liệu cách điện và chất làm mát cho máy dò hồng ngoại. Đây là loại khí khắc plasma được sử dụng phổ biến nhất trong ngành công nghiệp vi điện tử. Nó là hỗn hợp của khí tetrafluoromethane tinh khiết cao và oxy tinh khiết cao. Nó có thể được sử dụng rộng rãi trong việc khắc silicon, silicon dioxide, silicon nitride và thủy tinh phosphosilicate. Việc khắc các vật liệu màng mỏng như vonfram và các vật liệu tương tự cũng được sử dụng rộng rãi trong việc làm sạch bề mặt các thiết bị điện tử, sản xuất pin mặt trời, công nghệ laser, làm lạnh nhiệt độ thấp, kiểm tra rò rỉ và chất tẩy rửa trong sản xuất mạch in. Được sử dụng như chất làm lạnh nhiệt độ thấp và công nghệ khắc khô plasma cho mạch tích hợp. Lưu ý khi bảo quản: Bảo quản trong kho chứa khí không cháy, thoáng mát và thông gió. Tránh xa lửa và nguồn nhiệt. Nhiệt độ bảo quản không được vượt quá 30°C. Cần bảo quản riêng biệt với các chất dễ cháy và chất oxy hóa, tránh bảo quản chung. Khu vực bảo quản cần được trang bị thiết bị xử lý sự cố rò rỉ.
① Chất làm lạnh:
Tetrafluoromethane đôi khi được sử dụng làm chất làm lạnh ở nhiệt độ thấp.
② Khắc axit:
Nó được sử dụng trong chế tạo vi mạch điện tử, riêng lẻ hoặc kết hợp với oxy, như một chất ăn mòn plasma cho silicon, silicon dioxide và silicon nitride.
| Sản phẩm | Cacbon tetrafluoruaCF4 | ||
| Kích thước gói hàng | Bình chứa 40 lít | Bình 50 lít | |
| Khối lượng tịnh khi đổ đầy/xi lanh | 30kg | 38 kg | |
| Số lượng hàng hóa được chất lên container 20 feet | 250 xi lanh | 250 xi lanh | |
| Tổng trọng lượng tịnh | 7,5 tấn | 9,5 tấn | |
| Trọng lượng tịnh của xi lanh | 50kg | 55kg | |
| Van | CGA 580 | ||
① Độ tinh khiết cao, trang thiết bị hiện đại nhất;
② Nhà sản xuất đạt chứng nhận ISO;
③Giao hàng nhanh;
④ Hệ thống phân tích trực tuyến để kiểm soát chất lượng ở mọi bước;
⑤Yêu cầu cao và quy trình tỉ mỉ trong việc xử lý bình khí trước khi nạp;