| Thông số kỹ thuật | ≥99,5% | 99,9% | 99,95% | 99,99% |
| THC | ≤4000ppm | <20 ppm | <10 ppm | <5 ppm |
| N2 | ≤300ppm | <650 ppm | <250 ppm | <80 ppm |
| O2 | ≤100ppm | <250 ppm | <150 ppm | <20 ppm |
| H2O | ≤50ppm | <50 ppm | <15 ppm | <10 ppm |
| H2 | ≤20,0 ppm | <20 ppm | <10 ppm | <5 ppm |
| CO2 | ≤500ppm | <50 ppm | <20 ppm | <15 ppm |
Carbon monoxide, một hợp chất cacbon-oxy, có công thức hóa học là CO và khối lượng phân tử là 28,0101. Trong điều kiện bình thường, nó là một loại khí không màu, không mùi, không vị và không gây kích ứng, gây ngạt thở. Mật độ của khí carbon monoxide là 1,25 g/L trong điều kiện tiêu chuẩn. Về tính chất vật lý, carbon monoxide khó tan trong nước (độ tan trong nước ở 20°C là 0,002838 g), và nó không dễ hóa lỏng hay đông đặc. Về bản chất hóa học, carbon monoxide có cả tính khử và tính oxy hóa. Nó có thể trải qua phản ứng oxy hóa (phản ứng cháy) và phản ứng phân hủy. Nó cũng độc hại. Nồng độ cao hơn có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc ở các mức độ khác nhau, có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản hoặc gây tổn thương cho thai nhi và các cơ quan; tiếp xúc lâu dài hoặc lặp lại có thể gây tổn thương các cơ quan, và sự giải phóng nhanh chóng của khí nén có thể gây bỏng lạnh. Ở nhiệt độ và áp suất cao, carbon monoxide phản ứng với sắt, crom, niken và các kim loại khác để tạo thành các cacbonyl kim loại, kết hợp với clo để tạo thành phosgene, và kết hợp với các cacbonyl kim loại để tạo thành các hợp chất cacbonyl kim loại. Carbon monoxide có tác dụng khử. Khi trộn oxit mangan và oxit đồng ở nhiệt độ phòng, carbon monoxide có thể bị oxy hóa thành CO2. Có một loại mặt nạ phòng độc sử dụng nguyên lý này. Carbon monoxide chủ yếu được sử dụng làm nhiên liệu, chất khử và nguyên liệu thô cho tổng hợp hữu cơ. Nó được sử dụng để điều chế các cacbonyl kim loại, phosgene, carbon sulfide, aldehyd thơm, axit formic, benzen hexaphenol, nhôm clorua, methanol, và cho phản ứng hydroformyl hóa. Được sử dụng để bảo quản cá rô phi, điều chế hydrocarbon tổng hợp (xăng tổng hợp), rượu tổng hợp (hỗn hợp carboxyl, etanol, aldehyd, ketone và hydrocarbon), bột màu trắng kẽm, tạo màng oxit nhôm, khí chuẩn, khí hiệu chuẩn, khí chuẩn cho thiết bị trực tuyến. Khí carbon monoxide cần được bảo quản ở nơi thông thoáng, tránh ánh nắng mặt trời, đậy kín nắp bình chứa và khóa nơi cất giữ.
①Ngành công nghiệp hóa chất:
Carbon monoxide là một loại khí công nghiệp có nhiều ứng dụng trong sản xuất hóa chất số lượng lớn. Chủ yếu được sử dụng làm chất khử.
②Laser:
Khí carbon monoxide cũng đã được sử dụng làm môi trường phát tia laser trong các laser hồng ngoại công suất cao.
| Sản phẩm | Khí cacbonic | ||
| Kích thước gói hàng | Bình chứa 40 lít | Bình chứa 47 lít | Bình 50 lít |
| Dung tích chứa/xi lanh | 6 m3 | 7 m3 | 10 m3 |
| Số lượng hàng hóa được chất lên container 20 feet | 250 xi lanh | 250 xi lanh | 250 xi lanh |
| Tổng thể tích | 1500 m3 | 1750 m3 | 2500 m3 |
| Trọng lượng tịnh của xi lanh | 50kg | 52kg | 55kg |
| Van | QF-30A /CGA 350 | ||
①Hơn mười năm có mặt trên thị trường;
② Nhà sản xuất đạt chứng nhận ISO;
③Giao hàng nhanh;
④Nguồn nguyên liệu ổn định;
⑤ Hệ thống phân tích trực tuyến để kiểm soát chất lượng ở mọi bước;
⑥Yêu cầu cao và quy trình tỉ mỉ trong việc xử lý bình khí trước khi nạp;